| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI83141-1 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI83141-1 | Máy đo pH/mV/nhiệt độ cầm tay với cổng BNC Hanna HI83141-1 là thiết bị đo đa chức năng dùng để kiểm tra pH, điện thế oxy hóa khử ORP theo đơn vị mV và nhiệt độ. Máy có thiết kế nhỏ gọn, vỏ chắc chắn, chịu ẩm và phù hợp cho cả công việc ngoài hiện trường lẫn kiểm tra mẫu trong phòng thí nghiệm.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích hóa học khởi nguồn tại Ý từ năm 1978, chuyên phát triển các giải pháp đo pH, ORP, độ dẫn điện, oxy hòa tan, nhiệt độ và nhiều chỉ tiêu chất lượng nước khác. Sản phẩm model HI83141-1 được cung cấp với xuất xứ Romania theo thông tin hàng hóa.
Điểm khác biệt của HI83141-1 là điện cực pH và đầu dò nhiệt độ được kết nối riêng biệt. Điện cực pH sử dụng cổng BNC, trong khi đầu dò nhiệt độ kết nối qua cổng RCA, giúp người dùng dễ dàng thay thế từng đầu dò hoặc kết nối điện cực ORP phù hợp khi cần đo thế oxy hóa khử.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo pH của máy | 0.00 đến 14.00 pH; phạm vi sử dụng thực tế phụ thuộc giới hạn của điện cực |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.01 pH tại 25°C |
| Hiệu chuẩn pH | Thủ công, tối đa 2 điểm bằng núm OFFSET và SLOPE |
| Phạm vi hiệu chỉnh | Offset ±1.00 pH; slope từ 80 đến 110% |
| Bù nhiệt độ pH | Tự động từ 0 đến 100°C |
| Dải đo mV | ±1999 mV |
| Độ phân giải và độ chính xác mV | 1 mV; ±1 mV tại 25°C |
| Dải đo nhiệt độ | 0.0 đến 100.0°C |
| Độ phân giải và độ chính xác nhiệt độ | 0.1°C; ±0.4°C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Điện cực pH đi kèm | HI1230B, thân PEI, điện ly gel, tham chiếu kép, cổng BNC, cáp 1 m |
| Đầu dò nhiệt độ đi kèm | HI7662, thép không gỉ, cảm biến NTC, cổng RCA, cáp 1 m |
| Nguồn cấp | 1 pin kiềm 9 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 150 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Sau 8 phút không sử dụng |
| Kích thước và khối lượng | 145 × 80 × 36 mm; 230 g |
Khi điện cực HI1230B được nhúng vào mẫu, màng thủy tinh nhạy pH tạo ra một điện thế phụ thuộc vào hoạt độ ion hydro trong dung dịch. Mạch đo trở kháng cao bên trong máy tiếp nhận tín hiệu điện thế rất nhỏ này, xử lý và chuyển đổi thành giá trị pH hiển thị trên màn hình.
Để bảo đảm kết quả đáng tin cậy, người dùng cần thực hiện hiệu chuẩn máy đo pH bằng dung dịch đệm phù hợp. Điểm trung tính được điều chỉnh bằng núm OFFSET; điểm axit hoặc kiềm thứ hai được điều chỉnh bằng núm SLOPE. Cách hiệu chuẩn này cho phép người vận hành kiểm soát trực tiếp trạng thái của điện cực và lựa chọn điểm chuẩn gần với vùng pH của mẫu cần đo.
Đầu dò HI7662 đo nhiệt độ của mẫu bằng cảm biến NTC và truyền dữ liệu về máy qua cổng RCA. Khi đầu dò nhiệt độ được kết nối, HI83141-1 sử dụng giá trị này để thực hiện bù nhiệt độ tự động cho phép đo pH, hạn chế sai lệch do độ dốc điện cực thay đổi theo nhiệt độ.
Người dùng cũng có thể chọn chế độ TEMP để theo dõi riêng nhiệt độ của mẫu. Khi đo pH, đầu dò nhiệt độ nên được đặt gần điện cực pH để hai cảm biến cùng tiếp xúc với vùng mẫu có nhiệt độ tương đương.
Khi cần kiểm tra thế oxy hóa khử, người dùng thay điện cực pH bằng một điện cực ORP cổng BNC tương thích, chẳng hạn HI3131B. Điện cực ORP tạo ra điện thế phản ánh xu hướng oxy hóa hoặc khử của dung dịch; máy tiếp nhận tín hiệu và hiển thị trực tiếp theo đơn vị mV.
Điện cực ORP là phụ kiện tùy chọn và không thuộc cấu hình đầu dò tiêu chuẩn của HI83141-1. Chế độ mV cũng có thể được sử dụng để quan sát tín hiệu điện thế do điện cực pH tạo ra.
Giới hạn đo thực tế phụ thuộc vào điện cực được kết nối, tính chất hóa học của mẫu và điều kiện vận hành. Người dùng cần lựa chọn điện cực chuyên dụng nếu mẫu có nhiệt độ cao, độ nhớt lớn, hàm lượng chất rắn cao hoặc chứa hóa chất có khả năng tác động đến vật liệu đầu dò.
Khi đầu tư máy đo pH Hanna HI83141-1 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng model, cấu hình điện cực, đầu dò nhiệt độ, dung dịch chuẩn, phụ kiện hiệu chuẩn và tài liệu đi kèm. Việc sử dụng đúng phụ kiện giúp thiết bị đạt hiệu quả đo ổn định và thuận tiện hơn trong quá trình bảo trì.
LAMHA cung cấp thiết bị đo lường và phân tích phục vụ phòng thí nghiệm, xử lý nước, sản xuất và kiểm tra kỹ thuật. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn lựa chọn điện cực pH, điện cực ORP, dung dịch chuẩn và phụ kiện phù hợp với từng loại mẫu.
Đặt mua Hanna HI83141-1 chính hãng tại LAMHA để được hỗ trợ kiểm tra cấu hình sản phẩm, tư vấn ứng dụng và lựa chọn giải pháp đo phù hợp với nhu cầu thực tế.
Máy đo trực tiếp pH, điện thế mV và nhiệt độ. Khi kết nối điện cực ORP tùy chọn qua cổng BNC, thiết bị có thể đo thế oxy hóa khử của dung dịch.
Cổng BNC dùng để kết nối điện cực pH HI1230B hoặc điện cực ORP tương thích. Đây là chuẩn kết nối phổ biến, chắc chắn và cho phép người dùng thay đổi điện cực theo từng ứng dụng đo.
Không. Cấu hình tiêu chuẩn gồm điện cực pH HI1230B và đầu dò nhiệt độ HI7662. Điện cực ORP như HI3131B cần được trang bị riêng khi có nhu cầu đo ORP.
HI83141-1 sử dụng phương pháp hiệu chuẩn thủ công tại một hoặc hai điểm. Người dùng điều chỉnh điểm offset và độ dốc bằng hai núm hiệu chuẩn trên mặt trước của máy theo giá trị dung dịch đệm.
Có. Khi đầu dò nhiệt độ HI7662 được kết nối, máy tự động sử dụng nhiệt độ mẫu để bù ảnh hưởng của nhiệt độ lên độ dốc điện cực pH.
Có. Người dùng có thể kết nối HI7662 và chọn chế độ TEMP để đo riêng nhiệt độ. Tuy nhiên, khi đo pH chính xác, nên sử dụng đồng thời cả điện cực pH và đầu dò nhiệt độ.
Nên hiệu chuẩn trước các phép đo quan trọng, sau khi thay điện cực, sau khi đo hóa chất mạnh hoặc khi kết quả có dấu hiệu trôi. Với hoạt động kiểm tra định kỳ, tài liệu Hanna khuyến nghị hiệu chuẩn thường xuyên và ít nhất mỗi tháng một lần.
Sau khi đo, cần rửa điện cực để tránh nhiễm chéo, sau đó bảo quản đầu cảm biến trong dung dịch bảo quản điện cực chuyên dụng. Không nên để màng thủy tinh bị khô và không bảo quản lâu dài trong nước cất hoặc nước khử ion.
| Dải đo pH | 0,00 đến 14,00 pH |
| Độ phân giải pH | 0,01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0,01 pH tại 25°C |
| Dải đo mV | ±1999 mV |
| Độ phân giải mV | 1 mV |
| Độ chính xác mV | ±1 mV tại 25°C |
| Dải đo nhiệt độ | 0,0 đến 100,0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,4°C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hiệu chuẩn pH | Thủ công 2 điểm bằng núm OFFSET và SLOPE |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 0 đến 100°C |
| Đầu dò đi kèm | Điện cực pH HI1230B cổng BNC và đầu dò nhiệt độ HI7662 cổng RCA |
| Nguồn cấp | 1 pin kiềm 9 V |
| Kích thước | 145×80×36 mm |
| Trọng lượng | 230 g |