| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98120 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Bút Đo ORP/Nhiệt Độ Trong Nước Hanna HI98120 là thiết bị đo cầm tay chuyên dùng để xác định thế oxy hóa–khử của dung dịch theo đơn vị mV, đồng thời theo dõi nhiệt độ mẫu nước. Thiết kế nhỏ gọn, chống nước và thao tác bằng hai nút giúp thiết bị phù hợp cho cả kiểm tra hiện trường lẫn đo nhanh trong phòng kỹ thuật.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được hình thành tại Ý từ năm 1978, chuyên phát triển các giải pháp đo pH, ORP, độ dẫn điện, TDS, nhiệt độ, oxy hòa tan và nhiều chỉ tiêu hóa lý khác. Hanna sở hữu hệ thống nghiên cứu, sản xuất và kiểm soát chất lượng tại nhiều quốc gia, trong đó Romania là một trong những cơ sở sản xuất quan trọng của hãng.
Sản phẩm mang mã hàng HI98120 có xuất xứ Romania, được thiết kế cho người dùng cần một thiết bị đo ORP trong nước dễ mang theo, cho kết quả trực tiếp mà không phải sử dụng máy đo để bàn hoặc điện cực rời phức tạp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khoảng đo ORP | ±1000 mV |
| Độ phân giải ORP | 1 mV |
| Độ chính xác ORP | ±2 mV tại 25°C |
| Hiệu chuẩn ORP | Hiệu chuẩn tại nhà máy |
| Khoảng đo nhiệt độ | -5,0 đến 60,0°C hoặc 23,0 đến 140,0°F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C hoặc 0,1°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5°C hoặc ±1,0°F |
| Điện cực ORP | HI73120, có thể thay thế |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Chức năng giữ kết quả | HOLD |
| Tự động tắt | Sau 8 phút không sử dụng |
| Nguồn cấp | 4 pin 1,5 V |
| Môi trường làm việc | -5 đến 50°C, độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Điện cực HI73120, dụng cụ tháo điện cực HI73128, 6 gói dung dịch kiểm tra ORP HI70022 470 mV, pin, chứng nhận chất lượng và hướng dẫn sử dụng |
Máy đo ORP Hanna HI98120 xác định khả năng oxy hóa hoặc khử tổng thể của dung dịch. Kết quả dương theo đơn vị mV thường thể hiện môi trường có xu hướng oxy hóa, trong khi kết quả âm thể hiện môi trường có xu hướng khử. Giá trị ORP giúp người vận hành đánh giá trạng thái phản ứng oxy hóa–khử và theo dõi sự thay đổi của quá trình xử lý nước.
ORP không phải là phép đo trực tiếp nồng độ clo, ozone hoặc một hóa chất riêng lẻ. Kết quả phản ánh tổng hợp ảnh hưởng của các chất oxy hóa, chất khử và điều kiện hóa học đang tồn tại trong mẫu nước. Vì vậy, giá trị ORP nên được sử dụng cùng các chỉ tiêu cần thiết khác khi đánh giá toàn diện chất lượng nước.
Điện cực HI73120 sử dụng bề mặt cảm biến kim loại quý có tính trơ hóa học. Khi đầu đo được nhúng vào dung dịch, các chất oxy hóa và chất khử trong mẫu trao đổi electron với bề mặt cảm biến. Điện cực tham chiếu bên trong cung cấp một điện thế ổn định để thiết bị so sánh với điện thế tại cảm biến ORP.
Mạch điện tử có trở kháng cao trong máy tiếp nhận chênh lệch điện thế, lọc tín hiệu và chuyển đổi thành giá trị thế oxy hóa–khử tính bằng mV. Việc sử dụng cảm biến trơ giúp bề mặt điện cực tham gia vào quá trình trao đổi electron nhưng không bị oxy hóa hoặc khử như một chất phản ứng thông thường.
Mối nối vải của điện cực tạo đường tiếp xúc điện hóa giữa hệ tham chiếu và dung dịch. Khi mối nối bị bám cặn hoặc phản hồi chậm, người dùng có thể kéo nhẹ một phần vải mới ra ngoài để làm mới mối nối thay vì phải thay toàn bộ thiết bị.
Cảm biến thép không gỉ tích hợp bên cạnh điện cực ghi nhận nhiệt độ thực tế của mẫu và hiển thị cùng kết quả ORP. Người dùng có thể lựa chọn đơn vị °C hoặc °F trong phần cài đặt của máy.
Nhiệt độ là thông tin quan trọng khi so sánh các kết quả ORP giữa nhiều thời điểm hoặc nhiều vị trí đo. Để đánh giá xu hướng chính xác, nên ghi lại đồng thời cả giá trị mV và nhiệt độ thay vì chỉ theo dõi riêng ORP.
Bút đo ORP trong nước HI98120 có thể được sử dụng để kiểm tra nhanh trong xử lý nước, hệ thống khử trùng, nuôi trồng thủy sản, hồ cá, tháp giải nhiệt, lò hơi, chế biến thực phẩm, nước thải công nghiệp và các quy trình hóa học có phản ứng oxy hóa–khử.
Trong hệ thống dùng clo hoặc ozone, ORP hỗ trợ theo dõi khả năng oxy hóa tổng thể của nước và đánh giá xu hướng hiệu quả khử trùng. Trong xử lý nước thải hoặc mạ kim loại, thiết bị có thể hỗ trợ giám sát sự thay đổi trạng thái oxy hóa–khử trong từng công đoạn phản ứng.
Thiết bị phù hợp cho kỹ thuật viên bảo trì, nhân viên kiểm soát chất lượng, đơn vị vận hành hệ thống nước và người cần thực hiện nhiều phép đo tại các vị trí khác nhau. HI98120 là thiết bị kiểm tra cầm tay; sản phẩm không thay thế bộ điều khiển ORP trực tuyến trong các hệ thống yêu cầu giám sát và châm hóa chất liên tục.
Sau mỗi lần đo, nên rửa kỹ điện cực để loại bỏ mẫu còn bám trên cảm biến và mối nối. Khi đo liên tiếp nhiều mẫu, cần tráng đầu dò bằng nước cất hoặc nước khử ion, sau đó tráng lại bằng chính mẫu sắp đo để hạn chế sai lệch do nhiễm chéo.
Hanna khuyến nghị vệ sinh định kỳ điện cực bằng dung dịch làm sạch chuyên dụng. Khi không sử dụng, nhỏ dung dịch bảo quản điện cực vào nắp bảo vệ để duy trì trạng thái hoạt động của mối nối. Không bảo quản điện cực lâu dài trong nước cất hoặc nước khử ion vì có thể ảnh hưởng đến hệ tham chiếu và làm giảm chất lượng phép đo.
LAMHA cung cấp Bút Đo ORP/Nhiệt Độ Trong Nước Hanna HI98120 chính hãng, đúng model, nguồn gốc rõ ràng và đầy đủ phụ kiện theo cấu hình sản phẩm. Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn thiết bị, hướng dẫn sử dụng, kiểm tra điện cực và tư vấn dung dịch vệ sinh, bảo quản phù hợp.
Để nhận báo giá, kiểm tra tình trạng hàng và đặt mua Hanna HI98120 xuất xứ Romania, hãy liên hệ trực tiếp tại LAMHA. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ xác định thiết bị có phù hợp với mẫu nước và quy trình kiểm tra thực tế của khách hàng hay không.
HI98120 đo thế oxy hóa–khử ORP theo đơn vị mV và đo nhiệt độ mẫu theo °C hoặc °F. Hai kết quả được hiển thị đồng thời trên màn hình LCD.
Không. Sản phẩm không đo pH và không xác định trực tiếp nồng độ clo. Thiết bị đo ORP để phản ánh khả năng oxy hóa hoặc khử tổng thể của dung dịch. Muốn biết nồng độ clo cụ thể, người dùng cần sử dụng máy quang hoặc bộ dụng cụ đo clo phù hợp.
Máy được hiệu chuẩn ORP tại nhà máy. Người dùng có thể sử dụng dung dịch ORP 470 mV đi kèm để kiểm tra phản hồi của điện cực và xác nhận hệ thống đo đang hoạt động trong điều kiện phù hợp. Dung dịch kiểm tra không nên được hiểu là dung dịch hiệu chuẩn lại theo cách thực hiện với máy đo pH.
Có. Thiết bị sử dụng điện cực ORP thay thế HI73120. Người dùng có thể tháo điện cực bằng dụng cụ HI73128 đi kèm và lắp điện cực mới mà không phải thay toàn bộ thân máy.
Nên kiểm tra hoặc thay điện cực khi kết quả phản hồi quá chậm, không ổn định, sai lệch đáng kể khi thử bằng dung dịch ORP chuẩn hoặc không cải thiện sau khi vệ sinh và làm mới mối nối vải. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc tần suất đo, loại mẫu và cách bảo quản.
Đầu dò cần được vệ sinh sạch, nhúng đủ vào mẫu và khuấy nhẹ trong khi đo. Hãy chờ biểu tượng ổn định biến mất trước khi ghi kết quả, hạn chế nhiễm chéo giữa các mẫu và ghi lại nhiệt độ cùng giá trị ORP để thuận tiện so sánh.
Không nên bảo quản điện cực trong nước cất hoặc nước khử ion. Khi không sử dụng, cần cho dung dịch bảo quản điện cực vào nắp bảo vệ để duy trì hoạt động của mối nối và hệ tham chiếu.
HI98120 phù hợp cho các phép đo kiểm tra nhanh hoặc đo định kỳ bằng tay. Với hệ thống cần giám sát ORP liên tục, xuất tín hiệu điều khiển và tự động châm hóa chất, người dùng nên lựa chọn bộ điều khiển ORP trực tuyến cùng điện cực công nghiệp chuyên dụng.
| Khoảng đo ORP | ±1000 mV |
| Độ phân giải ORP | 1 mV |
| Độ chính xác ORP | ±2 mV |
| Hiệu chuẩn ORP | Hiệu chuẩn tại nhà máy |
| Khoảng đo nhiệt độ | -5,0 đến 60,0°C; 23,0 đến 140,0°F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C; 0,1°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5°C; ±1°F |
| Điện cực ORP | HI73120, có thể thay thế |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Tự động tắt | Sau 8 phút không sử dụng |
| Nguồn cấp | 4 pin 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 250 giờ sử dụng liên tục |
| Môi trường hoạt động | -5 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 163×40×26 mm |
| Trọng lượng | 100 g |