| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98108 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Bút Đo pH/Nhiệt Độ pHep với Độ Phân Giải 0.01 pH Hanna HI98108 là thiết bị kiểm tra pH dạng bỏ túi, được thiết kế để đo nhanh pH và nhiệt độ của nước hoặc dung dịch ngay tại phòng thí nghiệm, khu vực sản xuất và hiện trường. Máy có kết cấu nhỏ gọn, chống nước, màn hình lớn và cách vận hành bằng hai nút, phù hợp cho cả người dùng chuyên môn lẫn người mới bắt đầu.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích khởi nguồn tại Ý từ năm 1978, chuyên phát triển các giải pháp đo pH, ORP, độ dẫn điện, TDS, oxy hòa tan và nhiều chỉ tiêu chất lượng nước khác. Phiên bản HI98108 được giới thiệu tại đây có xuất xứ Romania, nơi Hanna vận hành cơ sở sản xuất, lắp ráp và kiểm soát chất lượng thiết bị đo phân tích.
Điểm nổi bật của dòng pHep®+ là khả năng kết hợp đo pH độ phân giải 0.01 pH với cảm biến nhiệt độ tích hợp. Người vận hành có thể theo dõi đồng thời giá trị pH và nhiệt độ trên cùng màn hình mà không cần sử dụng thêm nhiệt kế rời.
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số của máy theo tài liệu hướng dẫn dành cho model HI98108:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HI98108 pHep®+ |
| Phạm vi đo pH | 0.00 đến 14.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH tại 25°C | ±0.10 pH |
| Phạm vi đo nhiệt độ | 0.0 đến 50.0°C hoặc 32.0 đến 122.0°F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C hoặc 0.1°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C hoặc ±1.0°F |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động tại một, hai hoặc ba điểm |
| Dung dịch đệm được nhận diện | pH 4.01, pH 7.01 và pH 10.01 |
| Bù nhiệt độ | Tự động trong khoảng 0 đến 50°C |
| Tự động tắt | Sau 8 phút, 60 phút hoặc có thể vô hiệu hóa |
| Nguồn cấp | Pin lithium CR2032 3 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 800 giờ sử dụng liên tục |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 160 x 40 x 17 mm |
| Khối lượng | 65 g, không bao gồm pin |
| Bộ cung cấp tiêu chuẩn | Pin CR2032, dung dịch đệm pH 4.01, hai gói dung dịch đệm pH 7.01, dung dịch vệ sinh điện cực, nắp bảo vệ, tài liệu hướng dẫn và chứng nhận chất lượng |
Bút đo pH Hanna HI98108 được sử dụng để xác định tính axit, trung tính hoặc kiềm của mẫu dung dịch. Bên cạnh kết quả pH, thiết bị còn đo và hiển thị nhiệt độ mẫu, giúp người dùng theo dõi hai thông số quan trọng trong cùng một lần kiểm tra.
Cảm biến nhiệt độ tích hợp thực hiện chức năng bù nhiệt độ tự động ATC. Chức năng này không làm thay đổi nhiệt độ thực tế của mẫu mà điều chỉnh phép tính theo sự thay đổi độ nhạy của điện cực pH ở các mức nhiệt độ khác nhau, từ đó nâng cao tính nhất quán của kết quả.
Khi đầu đo được nhúng vào mẫu, màng thủy tinh của điện cực phản ứng với hoạt độ ion hydro trong dung dịch và tạo ra một điện thế rất nhỏ so với hệ tham chiếu bên trong. Mạch điện tử có trở kháng cao tiếp nhận tín hiệu này, khuếch đại, lọc nhiễu và chuyển đổi thành dữ liệu số.
Đồng thời, cảm biến nhiệt độ đo nhiệt độ thực tế của mẫu. Bộ vi xử lý sử dụng dữ liệu nhiệt độ để bù đặc tuyến điện cực, áp dụng dữ liệu hiệu chuẩn đã lưu và tính toán giá trị pH. Kết quả cuối cùng được hiển thị trên màn hình LCD cùng với biểu tượng trạng thái hiệu chuẩn, độ ổn định và mức pin.
Mối nối vải của điện cực tạo đường tiếp xúc điện hóa giữa hệ tham chiếu và mẫu. Khi cặn bẩn làm giảm tốc độ phản hồi, người dùng có thể kéo nhẹ phần vải ra để tạo một bề mặt tiếp xúc mới thay vì tiếp tục đo với mối nối đã bị tắc.
Để duy trì độ chính xác, nên hiệu chuẩn định kỳ và tăng tần suất hiệu chuẩn khi đo mẫu có tính ăn mòn, mẫu bẩn hoặc khi yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt. Dung dịch đệm đã mở nên được sử dụng trong thời gian phù hợp và không đổ ngược dung dịch đã dùng vào chai ban đầu.
Không bảo quản điện cực trong nước cất hoặc nước khử ion vì có thể làm suy giảm chất điện ly và khiến điện cực phản hồi chậm. Khi đầu đo bị khô, cần ngâm trong dung dịch bảo quản điện cực pH trước khi hiệu chuẩn và đo lại.
Nếu mối nối bị bẩn, có thể kéo một đoạn vải ngắn ra ngoài để làm mới bề mặt tiếp xúc. Điện cực bám dầu, protein hoặc cặn vô cơ cần được vệ sinh bằng dung dịch phù hợp, sau đó rửa sạch và ngâm phục hồi trong dung dịch bảo quản.
Lựa chọn đúng model, dung dịch hiệu chuẩn và dung dịch bảo quản là yếu tố quan trọng để máy đo pH Hanna HI98108 hoạt động ổn định lâu dài. Khách hàng nên kiểm tra đầy đủ tình trạng máy, phụ kiện tiêu chuẩn và tài liệu đi kèm khi nhận sản phẩm.
Để mua Hanna HI98108 chính hãng, nhận tư vấn kỹ thuật về hiệu chuẩn, vệ sinh điện cực và lựa chọn dung dịch tương thích, quý khách hãy đặt hàng tại LAMHA. LAMHA cung cấp đúng model theo yêu cầu và hỗ trợ khách hàng trong quá trình lựa chọn, vận hành cũng như bảo quản thiết bị.
Thiết bị đo pH và nhiệt độ của mẫu dung dịch. Hai kết quả được hiển thị đồng thời trên màn hình LCD, giúp người dùng không cần sử dụng thêm nhiệt kế riêng.
Không. Độ phân giải 0.01 pH là mức thay đổi nhỏ nhất mà màn hình có thể hiển thị, còn độ chính xác thể hiện mức sai lệch cho phép của kết quả so với giá trị thực. Hai thông số này cần được phân biệt khi lựa chọn thiết bị.
Có. Cảm biến nhiệt độ tích hợp đo nhiệt độ mẫu và máy tự động bù ảnh hưởng của nhiệt độ lên đáp ứng điện cực pH trước khi hiển thị kết quả.
HI98108 hỗ trợ hiệu chuẩn tự động tại một, hai hoặc ba điểm. Trong các phép đo cần độ tin cậy cao hoặc có khoảng pH rộng, hiệu chuẩn từ hai điểm trở lên thường mang lại kết quả phù hợp hơn.
Nên hiệu chuẩn trước các đợt đo quan trọng, sau thời gian dài không sử dụng, sau khi vệ sinh điện cực, khi chuyển sang loại mẫu khác hoặc khi kết quả có dấu hiệu sai lệch và phản hồi chậm.
Không. Nước cất và nước khử ion chỉ nên dùng để rửa đầu dò, không dùng để ngâm bảo quản. Khi không sử dụng, cần giữ đầu điện cực ẩm bằng dung dịch bảo quản chuyên dụng.
Biểu tượng này cho biết tín hiệu đo vẫn đang thay đổi. Người dùng nên chờ biểu tượng biến mất trước khi ghi nhận kết quả để hạn chế sai số do đọc quá sớm.
Khi mối nối bị bám cặn hoặc tắc, người dùng có thể kéo nhẹ đoạn vải mới ra ngoài để khôi phục khả năng tiếp xúc với mẫu. Thiết kế này giúp cải thiện tốc độ phản hồi và kéo dài thời gian khai thác điện cực.
| Phạm vi đo pH | 0.00 đến 14.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.2 pH tại 25°C |
| Phạm vi đo nhiệt độ | 0.0 đến 50.0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động tại 1, 2 hoặc 3 điểm |
| Dung dịch đệm nhận diện | pH 4.01/7.01/10.01 hoặc pH 4.01/6.86/9.18 |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 0 đến 50°C |
| Chế độ tự động tắt | Sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Nguồn cấp | 1 pin lithium CR2032 3 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 1.000 giờ sử dụng liên tục |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 50°C, độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 160×40×17 mm |
| Trọng lượng | 75 g |